Date and Time

February 1, 2019
vocabulary beginner

Words of time

#VNEN
1 giâysecond
2 phútminute
3 giờhour
4 ngàyday
5 tuầnweek
6 thángmouth
7 quýseason, quarter
8 nămyear
9 thập kỷdecade
10 thập niêndecade
11 thế kỷcentury
12 thiên niên kỷmillennium; period of one thousand years
example
Thập kỷ 20 của thế kỷ 20 = từ năm 1920 đến 1929
Thập kỷ 20 của thế kỷ 20 = 1920 ~ 1929
Thập kỷ 70 của thế kỷ 20 = 1970 ~ 1979

Names for Month

#VNEN
1 Tháng MộtJanuary
2 Tháng HaiFebruary
3 Tháng BaMarch
4 Tháng TưApril
5 Tháng NămMay
6 Tháng SáuJune
7 Tháng BảyJuly
8 Tháng TámAugust
9 Tháng ChínSeptember
10 Tháng MườiOctober
11 Tháng Mười MộtNovember
12 Tháng Mười HaiDecember
notice:
Từ ngày 1 đến 10: dọc là "ngày mồng..." hoặc “ngày mùng...”
From the day 1 to 10, read as "ngày mồng..." or “ngày mùng...”
Từ ngày 11 đến 31: không có "mồng" hoặc "mùng"
From the day 11 to 31,: no need to use "mồng" or "mùng"
example
Hôm nay là mồng 8.
Hôm nay là ngày 24.

Names for Weekday

#VNEN
1 Thứ HaiMonday
2 Thứ BaTuesday
3 Thứ TưWednesday
4 Thứ NămThursday
5 Thứ SáuFriday
6 Thứ BảySaturday
7 Chủ NhậtSunday

Time Period by Clock

#VNEN
1 buổi ngàymorning
2 buổi maimorning
3 buổi sángmorning
4 buổi sớmmorning
5 buổi trưanoon
6 buổi chiềuafternoon
7 buổi tốinight
8 buổi đêmmidnight
9 buổia period of time in a day
10 bana period of time in a day
11 ban ngàydaytime
12 ban maiearly morning; dawn
13 ban sángmorning
14 ban sớmearly morning
15 ban trưanoonday
16 ban chiềuafternoon
17 ban đêmmidnight
18 ban đầuat frist of the period of time
19 ban sơat frist of the period of time
20 ban nãya moment ago
21 bình minhdawn
22 hoàng hônsunset
23 đêmnight
24 đêm hômnight
25 đêm khuyamidnight
26 đêm tốinight
27 đêm naytonight
28 đêm maitomorrow night
29 đêm qualast night
30 đêm ngàyday and night

Time Period by Day

#VNEN
1 cuối tuầnweekend

Time Period by Activity

#VNEN
1 buổi họcclass time
2 buổi họpmeeting time
3 buổi diễnperform time