Part of speech

February 1, 2019
vocabulary beginner

Table of part of speech

Abbreviation VN EN
CNChủ ngữSubject
DTDanh từNoun
ĐTĐộng từVerb
TTTính từAdjective
ĐtĐại từPronoun
Mệnh đềClause
ĐtnxĐại từ nhân xưngPersonal Pronoun
PTPhó từAdverb
GTGiới từPreposition
LTLiên từ Conjunction
Cặp từPair of words
Cụm từPhrase
ChữLetter, Character