Transition for article

February 1, 2019
vocabulary intermediate

Time transition

#VNEN
1 bắt đầubegin
2 kết thúcfinish
3 thỉnh thoảngsometimes
4 đồng thờiat the meantime
5 ngày xưain the past
6 xưain the past

Enum

#VNEN
1 trước tiênfirst, first of all
2 kế đếnafter that
example
Trước tiên, chủ tịch đại hội báo cáo
First, the president of the conference reports
Kế đến là phần phát biểu của các đại biểu
After that, it's the turn for each representatives

Contrastive transition

#VNEN
1 tuy nhiênhowever
2 tuy vậyhowever
3 ngoại trừexcept
4 mặc dùthough
5 trái lạiin contrast
6 bên cạnhmeanwhile
7 hơn nữafurthermore
8 mặt khácon the other hand

Cause & Result transition

#VNEN
1 thế thìthen
2 do đótherefore

Emphasize transition

#VNEN
1 ngay cảeven
example
Ngay cả Tết cũng không được nghỉ.
Even Tet holiday, I still cannot take a day off.

Example

#VNEN
1 hạn nhưsuch as
2 ví dụ nhưsuch as

Others

#VNEN
1 theo ý kiến của tôiin my opinion
2 theo suy nghĩ của tôiin my opinion
3 theo tôi nghĩin my opinion
4 theo tôiin my opinion